Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferruled
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
f
ɛɹ(
ə
)
l
d
/
US
/ˈ
f
ɛɹ
ə
l
d
/
Nghĩa chính
1
Có bịt sắt (ở đầu); có bịt vòng sắt (ống)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a ferrule.
Nguồn gốc
(etymology)
ferrule
+
-ed
AI
1
Có bịt sắt (ở đầu)
1
Có bịt sắt (ở đầu)
1
Có bịt sắt (ở đầu)