Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferrite core memory
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɛɹ
aɪ
t
ˈ
k
ɔɹ ˈ
m
ɪ
m
.
ə
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với core memory
danh từ
Synonym of core memory.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ferrite core memory
Dạng gốc
(base form)
ferrite core memor
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
core memory
AI
1
Đồng nghĩa với core memory
1
Đồng nghĩa với core memory
1
Đồng nghĩa với core memory