Nghĩa chính
- Họ được chuyển từ tên riêng có nguồn gốc từ tên riêng Fergus và/hoặc từ họ Norman Ferrersdanh từ riêngA surname transferred from the given name derived from the given name Fergus and/or from the Norman surname Ferrers.
- Ngôi làng ở Illinoisdanh từ riêngA village in Illinois.
- Thành phố ở Texasdanh từ riêngA city in Texas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ferris wheeldanh từ | danh từ | Vòng đu quay, đu quay đứng |
Ví dụ
- .
- .
- !
Họ từ (word family)
cùng gốc Ferris- FerrissHọ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêng
- ferristeneHuyền phù của các hạt sắt từ tính được sử dụng làm chất tương phảndanh từ
- ferrisuriteKhoáng chất đơn tà chứa nhôm, cacbon, đồng, flo, hydro, sắt, chì, oxy, silicon và natridanh từ
- ferristrunziteKhoáng chất ba trục có chứa hydro, sắt, oxy và phốt phodanh từ