Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferric oxide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɛɹ
ɪ
k
ˈ
ɑ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
The chemical compound Fe₂O₃, iron oxide where iron has a valence of +3.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crocus of Mars
iron(III) oxide
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
óxido férrico
giống đực
Oxit sắt
AI
1
The chemical compound Fe₂O₃
1
The chemical compound Fe₂O₃
1
The chemical compound Fe₂O₃