Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fermionized
tính từ
(adjective)
/ˈ
f
ɜː
(ɹ).
m
i
.
ə
.
n
aɪ
z
d
/
Nghĩa chính
1
Chịu sự lên men
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Subject to fermionization
AI
1
Chịu sự lên men
1
Chịu sự lên men
1
Chịu sự lên men