Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với sweet fermented ricedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of sweet fermented rice.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thai fermented ricedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweet fermented rice |
| sweet fermented ricedanh từ | danh từ | Món ăn truyền thống của Trung Quốc, được dùng như một món ăn hoặc thành phần của các món ăn khác và cũng là một bài thuốc dân gian |
| Chinese fermented ricedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweet fermented rice |
| Thai sweet fermented ricedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweet fermented rice |
| Chinese sweet fermented ricedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweet fermented rice |