Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fermental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lên men
tính từ
không so sánh
(not comparable)
fermentative
Nguồn gốc
(etymology)
ferment
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fermentación
Lên men
fermentar
Lên men
fermento
Lên men
AI
1
Lên men
1
Lên men
1
Lên men