Dịch

feria

danh từ (noun)
/ˈfɛ.ɹi.ə/

Nghĩa chính

  1. Ngày trong tuần theo lịch Giáo hội không cử hành lễ kínhdanh từA weekday on a Church calendar on which no feast is observed.
  2. Tiền bạcdanh từMoney.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. feriaDạng gốc (base form)
  2. feriasSố nhiều (plural)
  3. feriae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

⇒? fettyChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ,

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinh giáo hộifēria
danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaferia

AI