Nghĩa chính
- Ngày trong tuần theo lịch Giáo hội không cử hành lễ kínhdanh từA weekday on a Church calendar on which no feast is observed.
- Tiền bạcdanh từMoney.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- feriaDạng gốc (base form)
- feriasSố nhiều (plural)
- feriae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ⇒? fetty | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ,
Họ từ (word family)
cùng gốc feriaNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Latinh giáo hộifēria
danh từ
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaferia