Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feoffer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɛ
f
ə
(ɹ)/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người cấp thái ấp
danh từ
One who enfeoffs or grants a fee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feoffer
Dạng gốc
(base form)
feoffer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người cấp thái ấp
1
Người cấp thái ấp
1
Người cấp thái ấp