Dịch

fengite

danh từ (noun)
/ˈfɛn.d͡ʒaɪt/

Nghĩa chính

  1. Dạng đá cẩm thạch hoặc thạch cao trong suốt, trước đây đôi khi được sử dụng cho cửa sổdanh từkhông đếm được (uncountable)A transparent form of marble or alabaster, formerly sometimes used for windows.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhphengites
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφέγγοςphéngos

AI