Dịch

fence in

động từ (verb)
US/ˌfɛns ˈɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bao bọc bằng hàng ràođộng từTo enclose with a fence.
  2. Hạn chế sự tự dođộng từTo restrict freedom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fence inNguyên thể (infinitive)
  2. fences inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fenced inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fencing inPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .
  • .
  • Ziri .

AI