Nghĩa chính
- Bao bọc bằng hàng ràođộng từTo enclose with a fence.
- Hạn chế sự tự dođộng từTo restrict freedom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fence inNguyên thể (infinitive)
- fences inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fenced inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fencing inPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .
- Ziri .