Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fen goose
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɛ
n
ˈ
ɡ
uː
s
/
US
/ˈ
f
ɪ
n
ˈ
ɡ
u
s
/
Nghĩa chính
1
Ngỗng xám
danh từ
The greylag goose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
fen goose
Dạng gốc
(base form)
fen g
eese
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
AI
1
Ngỗng xám
1
Ngỗng xám
1
Ngỗng xám