Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
femoropopliteal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến xương đùi và khoeo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the femur and popliteus.
Nguồn gốc
(etymology)
femoro-
+
popliteal
AI
1
Liên quan đến xương đùi và khoeo
1
Liên quan đến xương đùi và khoeo
1
Liên quan đến xương đùi và khoeo