Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
femopause
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với menopause
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of menopause.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
menopause
Nguồn gốc
(etymology)
fem-
+
menopause
AI
1
Đồng nghĩa với menopause
1
Đồng nghĩa với menopause
1
Đồng nghĩa với menopause