Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
femmer
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mỏng manh, dễ vỡ
tính từ
Thin, fragile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
femmer
Dạng gốc
(base form)
more femmer
So sánh hơn
(comparative)
most femmer
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
tính từ
từ tiếng Bắc Âu cổ
fimr
“nimble, agile”
tính từ
femme
+
-er
AI
1
Mỏng manh
1
Mỏng manh
1
Mỏng manh