feminocentrism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập trung vào phụ nữ; một thế giới quan lấy phụ nữ làm trung tâm (đôi khi được sử dụng theo cách miệt thị để ám chỉ sự tập trung như vậy là sai lầm)danh từkhông đếm được (uncountable)focus on women; a female-centered worldview (sometimes used pejoratively to imply such a focus is misandric)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
fēmina-centrism
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . , , […]
- , ( , , ) […]