Dịch

-centrism

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Sự tập trung vào hoặc niềm tin vào tính ưu việt của một nền văn hóa, con người, địa điểm hoặc thứ kháchậu tốA focus on, or belief in the superiority of, one culture, people, place, or other thing.

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ -centric

Ngôn ngữ khác

AI