feminationalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự liên kết giữa hệ tư tưởng dân tộc chủ nghĩa và một số tư tưởng nữ quyền, đặc biệt khi có động cơ bài ngoạidanh từkhông đếm được (uncountable)The association between a nationalist ideology and some feminist ideas, specially when having xenophobic motivations.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha