Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
felt scale
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɛ
l
t
ˈ
s
k
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Côn trùng vảy thuộc họ Eriococcidae
danh từ
A scale insect of the family Eriococcidae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
felt scale
Dạng gốc
(base form)
felt scale
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Côn trùng vảy thuộc họ Eriococcidae
1
Côn trùng vảy thuộc họ Eriococcidae
1
Côn trùng vảy thuộc họ Eriococcidae