felsite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đá phun trào núi lửa hạt mịn, thường có màu sáng, bao gồm các khoáng chất felsicdanh từA fine grained volcanic extrusive rock, generally light in color, composed of felsic minerals.
- Các loại đá núi lửa có màu sáng mà thành phần khoáng vật thực sự của nó chưa được xác địnhdanh từAny light-colored volcanic rock whose true mineralogy is not yet determined.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- felsiteDạng gốc (base form)
- felsitesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa