Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eurite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Eurit
danh từ
A compact feldspathic rock; felsite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eurite
Dạng gốc
(base form)
eurite
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eurite
eurit
ic
Thuộc fenzit; microgranit
tính từ
AI
1
Eurit
1
Eurit
1
Eurit