felonization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hình sự hóa một hành vi như một trọng tộidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of criminalizing an act as a felony.
- Hành động biến ai đó thành tội phạmdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of making somebody into a felon.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- […] , .