Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fellowess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ đồng nghiệp
danh từ
A female fellow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fellowess
Dạng gốc
(base form)
fellowess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fellow
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
felawesse
Ví dụ
Who
can
have
patience
with
such
fellows
and
fellowesses
?
AI
1
Nữ đồng nghiệp
1
Nữ đồng nghiệp
1
Nữ đồng nghiệp