Dịch

Felipe

danh từ riêng (proper noun)
US/fəˈlip/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha hoặc tiếng Tây Ban Nha, tương đương với Philip trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from Portuguese or Spanish, equivalent to English Philip.

Cụm từ (phrase)

San Felipedanh từ riêngXã, thủ phủ của tỉnh San Felipe de Aconcagua, vùng Valparaíso, Chile
Don Felipe Larrazabaldanh từ riêngBarangay ở Ormoc, Leyte, Philippines
San Felipe de Aconcaguadanh từ riêngTỉnh thuộc vùng Valparaíso, Chile

Ví dụ

  • . Císcar .
  • , . .
  • , , .

AI