feldspathoidal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có feldspathoidtính từkhông so sánh (not comparable)Having feldspathoids.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-feldspathoidaltính từ | tính từ | Không phải bệnh feldspathoid |