Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
feet wet
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
f
i
t
ˈ
w
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Bay trên mặt nước
cụm từ
Flying over water.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
feet dry
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
get one's feet wet
động từ
động từ
Bắt đầu tích lũy kinh nghiệm; thử một điều gì đó mới mẻ
Ví dụ
[…]
when
you'd
crossed
the
coastline
after
departing
the
ship
Roger
Klondike
twelve
dash
four
,
understand
flight
of
three
.
Feet
wet
.
Did
you
get
your
feet
wet
?
Mary
hates
to
get
her
feet
wet
.
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Bay trên mặt nước
1
Bay trên mặt nước
1
Bay trên mặt nước