Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feeder line
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
i
d
ɚ ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Tuyến nhánh
danh từ
A secondary assembly line providing parts for a primary assembly line
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feeder line
Dạng gốc
(base form)
feeder line
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tuyến nhánh
1
Tuyến nhánh
1
Tuyến nhánh