Dịch

feed mill

danh từ (noun)
US/ˈfid ˈmɪl/

Nghĩa chính

  1. Nhà máy trong đó thức ăn chăn nuôi được sản xuất bằng cách xay ngũ cốc và trộn các nguyên liệudanh từA mill in which animal feed is made by milling grains and mixing ingredients.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feed millDạng gốc (base form)
  2. feed millsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI