Nghĩa chính
- Cung cấp thông tin phản hồi chođộng từngoại động từ (transitive)To provide informational feedback to.
- Truyền tải bằng kênh truyền thông chuyên dụngđộng từngoại động từ (transitive)To convey by means of specialized communications channel.
- Trả lại dòng điện được tạo ra bằng một số phương tiện (như tấm pin mặt trời, phanh tái tạo) vào lưới điệnđộng từTo return electrical current generated by some means (such as solar panels, regenerative braking) to the power grid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- feed backNguyên thể (infinitive)
- feeds backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fed back (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- feeding backPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- . , , .