Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
federal agent
US
/ˈ
f
ɛ
d
ə
ɹ
ə
l
ˈ
eɪ
dʒ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đặc vụ liên bang
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
federal
Cảnh sát liên bang, đặc vụ liên bang
Ví dụ
The
federal
agent
showed
his
badge
.
Đặc vụ liên bang đã đưa ra huy hiệu của mình.
Xuất hiện ở từ khác
federal
kết hợp
đặc vụ liên bang
AI
1
Đặc vụ liên bang
1
Đặc vụ liên bang
1
Đặc vụ liên bang