Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fecundly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách phong phú
trạng từ
In a fecund manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fecundly
Dạng gốc
(base form)
more fecundly
So sánh hơn
(comparative)
most fecundly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
fecund
+
-ly
AI
1
Một cách phong phú
1
Một cách phong phú
1
Một cách phong phú