Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fecaloid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như phân hoặc phân
tính từ
Resembling excrement or faeces.
Nguồn gốc
(etymology)
fecal
+
-oid
AI
1
Giống như phân hoặc phân
1
Giống như phân hoặc phân
1
Giống như phân hoặc phân