Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fecally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách phân
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a fecal way.
Nguồn gốc
(etymology)
fecal
+
-ly
Ví dụ
The
water
was
fecally
contaminated
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
categóricamente
Một cách phân loại
tajantemente
Một cách phân loại
AI
1
Một cách phân
1
Một cách phân
1
Một cách phân