fearmongering
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động gieo rắc nỗi sợ hãi không cần thiết; phóng đại những lời đe dọa có mục đích nhằm kích động sự sợ hãidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of spreading needless fear; exaggerating purported threats in order to incite fear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fearmongeringDạng gốc (base form)
- fearmongeringsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , bad-faith , ‘ ’.
- , .