Nghĩa chính
- Viết tắt của face-centered cubictính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of face-centered cubic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fcc lattice | Mạng lập phương tâm mặt | |
| fcc metal | Kim loại lập phương tâm mặt | |
| fcc phase | Pha lập phương tâm mặt | |
| fcc structure | Cấu trúc lập phương tâm mặt |