Dịch

faxed star

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sao chổi; sao băngdanh từA comet; meteor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faxed starDạng gốc (base form)
  2. faxed starsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , […]

Nguồn gốc (etymology)

faxed“having hair, hairy”star

  1. từ tiếng Anh trung đạifaxed sterre
  2. từ tiếng Anh cổfeaxede steorra“comet”

AI