Dịch

fax number

danh từ (noun)
US/ˈfæks ˈnʌmbɚ/

Nghĩa chính

  1. Số faxdanh từA number used to contact a particular fax machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fax numberDạng gốc (base form)
  2. fax numbersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?Sao tôi lại quên viết số fax nhỉ?
  • hotel's ?Số fax của khách sạn này là gì?
  • ?Số fax của khách sạn này là gì?

AI