Nghĩa chính
- Số faxdanh từA number used to contact a particular fax machine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fax numberDạng gốc (base form)
- fax numbersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Sao tôi lại quên viết số fax nhỉ?
- hotel's ?Số fax của khách sạn này là gì?
- ?Số fax của khách sạn này là gì?