Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faveolization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành của faveoli
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation of faveoli.
Nguồn gốc
(etymology)
faveolus
+
-ization
AI
1
Sự hình thành của faveoli
1
Sự hình thành của faveoli
1
Sự hình thành của faveoli