Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fauxnetic
tính từ
(adjective)
/ˌ
f
əʊ
ˈ
n
ɛ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Của một hệ thống sửa lại cách phát âm, trái ngược với bảng chữ cái ngữ âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a pronunciation respelling system, in contrast to a phonetic alphabet.
Nguồn gốc
(etymology)
faux
+
phonetic
AI
1
Của một hệ thống sửa lại cách phát âm
1
Của một hệ thống sửa lại cách phát âm
1
Của một hệ thống sửa lại cách phát âm