Dịch

fauxnetic

tính từ (adjective)
/ˌfəʊˈnɛtɪk/

Nghĩa chính

  1. Của một hệ thống sửa lại cách phát âm, trái ngược với bảng chữ cái ngữ âmtính từkhông so sánh (not comparable)Of a pronunciation respelling system, in contrast to a phonetic alphabet.

Nguồn gốc (etymology)

AI