Dịch

faux ami

danh từ (noun)
US/ˈfoʊ ˈɑmi/

Nghĩa chính

  1. Người bạn giả dối; một trong những cặp từ trong các ngôn ngữ hoặc phương ngữ khác nhau trông giống nhau và có thể liên quan nhưng khác nhau đáng kể về ý nghĩadanh từA false friend; one of a pair of words in different languages or dialects that look similar and may be related but that differ significantly in meaning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faux amiDạng gốc (base form)
  2. faux amisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfaux-ami

AI