Dịch

fault trace

danh từ (noun)
US/ˈfɔlt ˈtɹeɪs/

Nghĩa chính

  1. Đường được vẽ trên bản đồ để thể hiện vị trí của một đường đứt gãydanh từA line drawn on a map to represent the position of a fault line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fault traceDạng gốc (base form)
  2. fault tracesSố nhiều (plural)

AI