Dịch

fault scarp

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːlt ˈskɑːp/US/ˈfɔlt ˈskɑɹp/

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm giống như bậc thang được hình thành do sự trượt của một phần bề mặt ngắn dọc theo đường đứt gãydanh từA step-like feature formed by the slippage of a short section of the surface along a fault line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fault scarpDạng gốc (base form)
  2. fault scarpsSố nhiều (plural)

AI