Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fault injection
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɔ
l
t
ˌ
ɪ
n
ˈ
dʒ
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tiêm lỗi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A technique for testing a computer system by subjecting it to unusual stresses, such as high voltage or temperature, or the deliberate mutation of software code.
AI
1
Tiêm lỗi
1
Tiêm lỗi
1
Tiêm lỗi