Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faucial tonsil
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɔː
ʃ
ə
l
ˈ
t
ɒ
n
.
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Amidan vòm miệng
danh từ
A palatine tonsil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faucial tonsil
Dạng gốc
(base form)
faucial tonsil
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Amidan vòm miệng
1
Amidan vòm miệng
1
Amidan vòm miệng