fatuousness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính chất là ngu ngốcdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being fatuous.
- Một cái gì đó ngớ ngẩn; một ý tưởng hoặc lời nói ngu ngốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Something fatuous; a stupid idea or utterance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fatuousnessDạng gốc (base form)
- fatuousnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha