Dịch

fatuousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất là ngu ngốcdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being fatuous.
  2. Một cái gì đó ngớ ngẩn; một ý tưởng hoặc lời nói ngu ngốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Something fatuous; a stupid idea or utterance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fatuousnessDạng gốc (base form)
  2. fatuousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI