Dịch

fatty tissue

UK/ˈfæt.i ˈtɪs.juː/

Nghĩa chính

  1. Mô mỡ

Cụm từ (phrase)

partially defatted pork fatty tissuedanh từMô mỡ thịt lợn tươi, trừ da, đã được xử lý ở nhiệt độ không quá 120 độ F và có màu hồng nhạt, trông tươi và có mùi thơm tươi

AI