Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fatty oil
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
æ
t
.
i
ˈ
ɔɪ
l
/
US
/ˈ
f
æ
t
.
i
ˈɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fixed oil
danh từ
Synonym of fixed oil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fatty oil
Dạng gốc
(base form)
fatty oil
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fixed oil
AI
1
Đồng nghĩa với fixed oil
1
Đồng nghĩa với fixed oil
1
Đồng nghĩa với fixed oil