Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fatmobile
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc xe tay ga di động
danh từ
A mobility scooter.
2
Chiếc xe thể thao đa dụng
danh từ
A sport utility vehicle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fatmobile
Dạng gốc
(base form)
fatmobile
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fat
+
-mobile
AI
1
Chiếc xe tay ga di động
2
Chiếc xe thể thao đa dụng
1
Chiếc xe tay ga di động
2
Chiếc xe thể thao đa dụng
1
Chiếc xe tay ga di động
2
Chiếc xe thể thao đa dụng