fatedly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách định mệnh, định trước hoặc định trước; theo cách đã được định sẵn bởi số phậntrạng từIn a fated, foreordained or predetermined manner; in a way established in advance by fate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fatedlyDạng gốc (base form)
- more fatedlySo sánh hơn (comparative)
- most fatedlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ill-fatedlytrạng từ | trạng từ | Theo cách xấu, định trước hoặc định trước; theo cách đã được định sẵn bởi số phận xấu |