Dịch

fatedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách định mệnh, định trước hoặc định trước; theo cách đã được định sẵn bởi số phậntrạng từIn a fated, foreordained or predetermined manner; in a way established in advance by fate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fatedlyDạng gốc (base form)
  2. more fatedlySo sánh hơn (comparative)
  3. most fatedlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ill-fatedlytrạng từTheo cách xấu, định trước hoặc định trước; theo cách đã được định sẵn bởi số phận xấu

Nguồn gốc (etymology)

AI