Dịch

fat washing

danh từ (noun)
US/ˈfæt ˈwɑʃ.ɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Quá trình truyền chất béo vào rượu để tạo ra hương vị béo và 'độ kem' (thường sau đó loại bỏ chất béo, chẳng hạn như bằng cách đông lạnh và/hoặc lọc)danh từkhông đếm được (uncountable)The process of infusing fat into alcohol to impart a fatty flavour and 'creaminess' (typically then removing the fat itself, for example by freezing and/or straining).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI